bichromatic light
/ˌbaɪkrəˈmætɪk laɪt/noun phrase★Trung cấp— ánh sáng hai màu
💻Công nghệ
chuyên ngành
Ánh sáng bao gồm hai màu sắc riêng biệt, thường được sử dụng trong các thí nghiệm quang học hoặc các ứng dụng kỹ thuật.
Scientists use bichromatic light to study interference patterns.
Các nhà khoa học sử dụng ánh sáng hai màu để nghiên cứu các mẫu chồng chập.
💡
Khái niệm này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như quang học, laser và viễn thông.
Cụm từ kết hợp
bichromatic light sourcenguồn ánh sáng hai màubichromatic light interferenceánh sáng hai màu chồng chập
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khái niệm này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, nên cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'hai màu'.
📝Ghi chú sử dụng
Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực quang học.
Phân tích từ
bi-
hai
prefixchromatic
màu sắc
rootlight
ánh sáng
rootTừ Điển Anh Việt