polychromatic light

/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk laɪt/
noun phraseTrung cấp ánh sáng đa sắc
chuyên ngành

Ánh sáng chứa nhiều màu sắc khác nhau, thường được tạo ra khi ánh sáng trắng bị phân tán hoặc phân cực.

A rainbow is a natural example of polychromatic light.

Cầu vồng là một ví dụ tự nhiên về ánh sáng đa sắc.

💡

Thường được nghiên cứu trong vật lý quang học và công nghệ laser.

Cụm từ kết hợp

polychromatic light sourcenguồn ánh sáng đa sắcpolychromatic light scatteringphân tán ánh sáng đa sắc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

white lightcụm từ
ánh sáng trắng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa ánh sáng đa sắc và ánh sáng đơn sắc

Ánh sáng đa sắc chứa nhiều màu sắc khác nhau, trong khi ánh sáng đơn sắc chỉ có một màu duy nhất.

Quy tắc vàng

Ánh sáng trắng là ánh sáng đa sắc

Ánh sáng trắng từ mặt trời hoặc đèn thường là ánh sáng đa sắc, chứa tất cả các màu trong quang phổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'poly-' (nhiều) + 'chromatic' (liên quan đến màu sắc) + 'light' (ánh sáng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ để mô tả ánh sáng chứa nhiều màu sắc.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
chromatic
liên quan đến màu sắc
root
+
light
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt