Looking up...
Chất lỏng được tiêu thụ, thường là nước hoặc đồ uống có cồn.
The restaurant offers a wide variety of beverages, including coffee, tea, and juice.
Quán ăn cung cấp nhiều loại đồ uống khác nhau, bao gồm cà phê, trà và nước ép.
Thường dùng để chỉ các loại nước uống không phải là nước uống.
Đừng nhầm lẫn 'beverage' với 'food' (thức ăn).
Từ tiếng Anh 'beverage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'boire' (uống) và hậu tố '-age' (hành động).
Từ này thường dùng để chỉ các loại nước uống, bao gồm cả nước uống có cồn và không có cồn.