Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bean

/biːn/
noun★Cơ bản— hạt đậu
◆ Nghĩa thực sự
Bóc trần bí mật
¶ Nghĩa đen
Rắc hạt đậu ra ngoài
Phân tích nghĩa đen
spillrắc, đổ+thecác+beanshạt đậu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh rắc hạt đậu ra ngoài, biểu thị việc tiết lộ bí mật.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó vô tình tiết lộ một bí mật quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc tiết lộ thông tin bí mật một cách vô ý.
thông thường

Hạt của nhiều loại cây trong họ đậu (Fabaceae), thường được sử dụng làm thực phẩm.

Black beans are a staple in many Latin American dishes.

Đậu đen là một món ăn chính trong nhiều món ăn của Mỹ Latinh.

💡

Từ 'bean' thường dùng để chỉ hạt đậu khi được sử dụng trong ẩm thực.

thông thường

Một loại thực phẩm được làm từ hạt đậu, có thể là tươi, khô, hoặc chế biến.

He loves eating baked beans with toast.

Anh ấy thích ăn đậu nướng kèm bánh mì.

💡

Trong tiếng Anh, 'bean' cũng có thể chỉ đến các món ăn được làm từ đậu.

Cụm từ kết hợp

black beanđậu đensoybeanđậu nànhcoffee beanhạt cà phê

Từ đồng nghĩa

legumepulse

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
bóc trần bí mật
full of beansthành ngữ
sáng chói, đầy năng lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bean' thường dùng để chỉ hạt đậu, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại hạt khác như hạt cà phê.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bean' và 'beans'

'Bean' thường dùng ở số ít, còn 'beans' dùng ở số nhiều hoặc để chỉ món ăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bean' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēan', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Bohne' và tiếng Hà Lan 'boon'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bean' thường dùng để chỉ hạt đậu khi được sử dụng trong ẩm thực, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại hạt khác như hạt cà phê.

Phân tích từ

bean
hạt đậu
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.