be precise
/biː prɪˈsaɪs/phrase★Trung cấp
trang trọng
Được rõ ràng, chính xác, không có sự mơ hồ
When giving instructions, be precise to avoid misunderstandings.
Khi đưa ra hướng dẫn, hãy rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
The scientist must be precise in his measurements.
Nhà khoa học phải chính xác trong các phép đo của mình.
💡
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, kỹ thuật, luật pháp.
Cụm từ kết hợp
be precise aboutrõ ràng vềbe precise inchính xác trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be exactcụm từ
được chính xác
be accuratecụm từ
được chính xác
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, luật pháp để nhấn mạnh sự chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác trong giao tiếp
Khi giao tiếp, hãy rõ ràng và chính xác để tránh hiểu nhầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'precise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecisus', nghĩa là 'cắt chính xác'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần độ chính xác cao.
Phân tích từ
be
là
verbprecise
chính xác
adjectiveTừ Điển Anh Việt