be at school

/biː æt skuːl/
phraseCơ bản đang ở trường
thông thường

Được ở trong trường học, đang học hoặc tham gia các hoạt động học tập.

She is at school learning new things every day.

Cô ấy đang ở trường học và học được những điều mới mỗi ngày.

The children are at school from 8 AM to 3 PM.

Các em bé ở trường từ 8 giờ sáng đến 3 giờ chiều.

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng học sinh hoặc sinh viên đang ở trong trường.

Cụm từ kết hợp

be at schoolđang ở trườnggo to schoolđi họcleave schoolbỏ học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'go to school' (đi học), 'be at school' chỉ tình trạng đang ở trong trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (đang ở) và 'at school' (ở trường học).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng học sinh hoặc sinh viên đang ở trong trường, không nhất thiết phải đang học.

Phân tích từ

be
đang ở
verb
+
at school
ở trường học
phrase
Từ Điển Anh Việt