make someone feel at home

/meɪk sʌmˈwʌn fɪl æt hoʊm/
phraseTrung cấp làm cho ai cảm thấy thân thuộc
thông thường

Làm cho ai cảm thấy thoải mái và thân thuộc như ở nhà của họ, thường bằng cách tạo điều kiện thân thiện và chào đón.

She made the new employees feel at home by introducing them to the team and explaining the office culture.

Cô ấy đã làm cho những nhân viên mới cảm thấy thân thuộc bằng cách giới thiệu họ với đội ngũ và giải thích văn hóa văn phòng.

The hotel staff made sure to make all guests feel at home during their stay.

Nhân viên khách sạn đã đảm bảo làm cho tất cả khách hàng cảm thấy thân thuộc trong suốt thời gian ở lại.

💡

Thường dùng để mô tả cách chào đón và tạo điều kiện thoải mái cho người khác.

Cụm từ kết hợp

make guests feel at homelàm cho khách cảm thấy thân thuộcmake visitors feel at homelàm cho khách mời cảm thấy thân thuộc

Cụm từ liên quan

put someone at easecụm từ
làm cho ai cảm thấy thoải mái
roll out the red carpetthành ngữ
chào đón ai một cách long trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Câu này thường dùng để mô tả cách chào đón và tạo điều kiện thoải mái cho người khác, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Tạo điều kiện thoải mái

Để làm cho ai cảm thấy thân thuộc, bạn nên tạo điều kiện thoải mái và chào đón họ một cách ấm cúng.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự thân thuộc và thoải mái như ở nhà, thường liên quan đến việc chào đón và tạo điều kiện cho người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để mô tả cách tạo điều kiện thoải mái cho người khác, đặc biệt là khi họ đến một nơi mới hoặc gặp những người mới.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
someone
ai
pronoun
+
feel
cảm thấy
verb
+
at home
thân thuộc
phrase
Từ Điển Anh Việt