Looking up...
Một giao dịch hoặc giá mua bán được xem là tốt, rẻ hơn giá thị trường bình thường.
She got a real bargain on her new car.
Cô ấy mua chiếc xe mới với giá rất tốt.
Thường dùng để mô tả việc mua hàng với giá hấp dẫn.
Đối giá, thảo luận về giá cả để đạt được điều kiện tốt hơn.
Let's bargain with the seller to get a better price.
Chúng ta hãy đối giá với người bán để có được giá tốt hơn.
Dùng khi muốn thương lượng về giá.
Khi dùng 'bargain' như động từ, thường đi kèm với 'with' (với ai). Ví dụ: 'I bargained with the seller for a lower price.'
'Bargain' thường dùng trong giao dịch mua bán, còn 'negotiate' có thể dùng trong nhiều tình huống khác.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bargaignier' (đối giá).
Trong tiếng Anh, 'bargain' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'with' (đối giá với ai).