Loading...
Loading...
Quá trình thảo luận và thương lượng để đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề giữa các bên.
The negotiation between the two companies lasted for months.
Quá trình thương lượng giữa hai công ty kéo dài trong nhiều tháng.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng hoặc thỏa thuận quốc tế.
Hoạt động pháp lý hoặc chính trị nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đạt được thỏa thuận giữa các bên.
The negotiation of the peace treaty required careful diplomacy.
Quá trình thương lượng về hiệp ước hòa bình yêu cầu ngoại giao cẩn thận.
Trong lĩnh vực pháp lý, thương lượng thường liên quan đến các thỏa thuận hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp.
Kỹ năng thương lượng là một kỹ năng quan trọng trong các giao dịch kinh doanh và giải quyết tranh chấp. Học cách lắng nghe và tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho cả hai bên.
Trong quá trình thương lượng, luôn giữ sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối phương để đạt được kết quả tốt nhất.
Từ gốc Latin 'negotiatio', có nghĩa là 'thương lượng' hoặc 'thảo luận'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, pháp lý và chính trị.