Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. negotiation

negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
sự đàm phán

The negotiation between the two companies lasted for weeks before they finally reached an agreement.

Cuộc đàm phán giữa hai công ty kéo dài hàng tuần trước khi họ cuối cùng đạt được thỏa thuận.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận giữa các bên có lợi ích khác nhau.

The salary negotiation was successful, and she received a 10% raise.

Cuộc đàm phán lương đã thành công, và cô ấy được tăng lương 10%.

Labor negotiations between the union and management are ongoing.

Các cuộc đàm phán lao động giữa công đoàn và ban quản lý đang diễn ra.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc ngoại giao.

Luật
trang trọng

Sự thương lượng nhằm giải quyết xung đột hoặc tranh chấp.

The lawyer advised her client to avoid direct negotiation with the opposing party.

Luật sư khuyên khách hàng của mình tránh đàm phán trực tiếp với bên đối lập.

Trong lĩnh vực pháp luật, có thể bao gồm thương lượng hòa giải hoặc thỏa thuận.

thông thường

Cuộc thảo luận nhằm đạt được lợi ích chung trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.

They had a long negotiation about who would take out the trash.

Họ đã có một cuộc đàm phán dài về việc ai sẽ đổ rác.

Ít trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

negotiation skillskỹ năng đàm phánnegotiation processquá trình đàm phánpeace negotiationđàm phán hòa bìnhsalary negotiationđàm phán lương

Từ đồng nghĩa

bargainingdiscussionmediationcompromisesettlement

Từ trái nghĩa

impositiondictation ultimatum

Cụm từ liên quan

break off negotiationsđộng từ cụm
ngừng đàm phán
negotiation tablecụm từ
bàn đàm phán

Mẹo hay

Sử dụng từ 'đàm phán' thay vì 'thương lượng' trong bối cảnh trang trọng

Trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao, 'đàm phán' thường được ưu tiên vì mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ: 'cuộc đàm phán hợp đồng' thay vì 'cuộc thương lượng hợp đồng'.

Quy tắc vàng

Đàm phán bao gồm cả quá trình lẫn kết quả

Từ 'negotiation' chỉ toàn bộ quá trình thảo luận, không phải kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'Cuộc đàm phán thất bại' (The negotiation failed) không đồng nghĩa với 'Họ không đạt được thỏa thuận' (They didn’t reach an agreement).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *negotiationem* (sự kinh doanh, giao dịch), xuất phát từ *negotiari* (kinh doanh, thương lượng), liên quan đến *negotium* (công việc, giao dịch).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'đàm phán' là từ phổ biến nhất để dịch 'negotiation', nhưng tùy ngữ cảnh, có thể dùng 'thương lượng' (ít trang trọng hơn) hoặc 'đàm phán hòa bình' (trong lĩnh vực ngoại giao).

Phân tích từ

negoti-
liên quan đến thương lượng, giao dịch
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.