negotiation

/nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃən/
nounTrung cấp sự thương thảo
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình hai bên hoặc nhiều bên thảo luận và tìm kiếm một giải pháp chung, thường liên quan đến việc đạt được thỏa thuận về một vấn đề cụ thể.

The negotiation between the union and the management lasted for weeks.

Cuộc thương thảo giữa công đoàn và ban quản lý kéo dài trong nhiều tuần.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng lao động, hoặc các vấn đề pháp lý.

trang trọng

Quá trình các bên tham gia thảo luận và cố gắng đạt được thỏa thuận trong các vấn đề quốc tế hoặc chính trị.

The peace negotiation between the two countries was facilitated by a neutral mediator.

Cuộc thương thảo về hòa bình giữa hai quốc gia được hỗ trợ bởi một người trung gian trung lập.

💡

Thường liên quan đến các vấn đề ngoại giao, hòa bình, hoặc các thỏa thuận quốc tế.

Cụm từ kết hợp

negotiation skillskỹ năng thương thảonegotiation processquá trình thương thảonegotiation teamđội thương thảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collective bargainingcụm từ
sự thương thảo tập thể
win-win negotiationcụm từ
cuộc thương thảo hai bên đều thắng

💡Mẹo hay

Kỹ năng thương thảo

Kỹ năng thương thảo quan trọng trong các giao dịch kinh doanh và giải quyết tranh chấp. Học cách lắng nghe, trình bày rõ ràng và tìm kiếm giải pháp chung.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong thương thảo

Luôn giữ sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác thương thảo, ngay cả khi có xung đột.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'negotiatio', có nghĩa là 'quá trình thương thảo' hoặc 'quá trình làm việc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh, pháp lý, và ngoại giao.

Phân tích từ

negoti
thương thảo
root
+
-ation
quá trình hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt