Looking up...
The negotiation between the two companies lasted for weeks before they finally reached an agreement.
Cuộc đàm phán giữa hai công ty kéo dài hàng tuần trước khi họ cuối cùng đạt được thỏa thuận.
Quá trình thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận giữa các bên có lợi ích khác nhau.
The salary negotiation was successful, and she received a 10% raise.
Cuộc đàm phán lương đã thành công, và cô ấy được tăng lương 10%.
Labor negotiations between the union and management are ongoing.
Các cuộc đàm phán lao động giữa công đoàn và ban quản lý đang diễn ra.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc ngoại giao.
Sự thương lượng nhằm giải quyết xung đột hoặc tranh chấp.
The lawyer advised her client to avoid direct negotiation with the opposing party.
Luật sư khuyên khách hàng của mình tránh đàm phán trực tiếp với bên đối lập.
Trong lĩnh vực pháp luật, có thể bao gồm thương lượng hòa giải hoặc thỏa thuận.
Cuộc thảo luận nhằm đạt được lợi ích chung trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
They had a long negotiation about who would take out the trash.
Họ đã có một cuộc đàm phán dài về việc ai sẽ đổ rác.
Ít trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao, 'đàm phán' thường được ưu tiên vì mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ: 'cuộc đàm phán hợp đồng' thay vì 'cuộc thương lượng hợp đồng'.
Từ 'negotiation' chỉ toàn bộ quá trình thảo luận, không phải kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'Cuộc đàm phán thất bại' (The negotiation failed) không đồng nghĩa với 'Họ không đạt được thỏa thuận' (They didn’t reach an agreement).
Từ tiếng Latin *negotiationem* (sự kinh doanh, giao dịch), xuất phát từ *negotiari* (kinh doanh, thương lượng), liên quan đến *negotium* (công việc, giao dịch).
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'đàm phán' là từ phổ biến nhất để dịch 'negotiation', nhưng tùy ngữ cảnh, có thể dùng 'thương lượng' (ít trang trọng hơn) hoặc 'đàm phán hòa bình' (trong lĩnh vực ngoại giao).