Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apogee moon

apogee moon

/ˈæp.ə.dʒiː muːn/
trăng xa Trái Đất nhất

The apogee moon appears smaller than usual in the sky.

Trăng xa Trái Đất nhất trông nhỏ hơn bình thường trên bầu trời.


chuyên ngành

Trạng thái Mặt Trăng khi nó ở điểm xa Trái Đất nhất trong quỹ đạo hình elip quanh Trái Đất.

During an apogee moon, the lunar surface appears slightly smaller to observers on Earth.

Vào lúc trăng xa Trái Đất nhất, bề mặt Mặt Trăng trông hơi nhỏ hơn đối với người quan sát trên Trái Đất.

Khác với 'perigee moon' (trăng gần Trái Đất nhất), 'apogee moon' có thể ảnh hưởng đến lực thủy triều nhưng ít đáng kể hơn.

Cụm từ kết hợp

apogee moontrăng xa Trái Đất nhấtat apogeeở điểm xa nhấtapogee distancekhoảng cách xa nhất

Từ đồng nghĩa

farthest moonapogean moon

Từ trái nghĩa

perigee moonsupermoon

Cụm từ liên quan

perigee mooncụm từ
trăng gần Trái Đất nhất
supermooncụm từ
trăng tròn khi ở gần Trái Đất nhất

Mẹo hay

Phân biệt apogee và perigee

Apogee là điểm xa Trái Đất nhất trong quỹ đạo, trong khi perigee là điểm gần nhất. Hãy nhớ: 'A' trong apogee tượng trưng cho 'away' (xa), 'P' trong perigee tượng trưng cho 'proximity' (gần).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'apogee moon' khi đề cập đến vị trí quỹ đạo chính xác. Đừng nhầm lẫn với 'trăng tròn' hay 'trăng khuyết' khi nói về hình dạng của Mặt Trăng.

Nguồn gốc từ

Từ 'apogee' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apó' (xa) + 'gē' (Trái Đất), lần đầu tiên được sử dụng trong thiên văn học vào thế kỷ 17. 'Moon' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mōna'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường nói 'trăng nhỏ nhất' hoặc 'trăng xa Trái Đất nhất'.

Phân tích từ

apogee
điểm xa Trái Đất nhất trong quỹ đạo
root
+
moon
Mặt Trăng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.