Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. and so on and so forth

and so on and so forth

/ænd soʊ ɒn ænd soʊ fɔːrθ/
và những thứ tương tự

We have apples, oranges, bananas, and so on and so forth.

Chúng ta có táo, cam, chuối, và những thứ tương tự.


◆ Nghĩa thực sự
Dùng để liệt kê một loạt các vật, sự kiện, hoặc ý tưởng liên quan mà không cần kể hết chi tiết.
¶ Nghĩa đen
Và như vậy và như thế này
Phân tích nghĩa đen
and so onvà như vậy+and so forthvà như thế này
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of continuously listing similar items without exhausting all possibilities.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện hàng ngày khi muốn liệt kê một số ví dụ nhưng không muốn kể hết.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để tránh lặp lại hoặc liệt kê quá nhiều chi tiết, giúp giao tiếp trở nên ngắn gọn và hiệu quả.
thông thường

Dùng để liệt kê một loạt các vật, sự kiện, hoặc ý tưởng liên quan mà không cần kể hết chi tiết.

The store sells clothes, shoes, accessories, and so on and so forth.

Cửa hàng bán quần áo, giày dép, phụ kiện, và những thứ tương tự.

He complained about the noise, the heat, the crowds, and so on and so forth.

Anh ta phàn nàn về tiếng ồn, nhiệt độ cao, đông người, và những thứ tương tự.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh lặp lại hoặc liệt kê quá nhiều chi tiết.

Cụm từ kết hợp

list of itemsdanh sách các vậtcomplaintscác phàn nànexamplescác ví dụ

Từ đồng nghĩa

and so forthand the likeetc.

Cụm từ liên quan

and so forthcụm từ
và những thứ tương tự khác
and the likecụm từ
và những thứ tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh lặp lại hoặc liệt kê quá nhiều chi tiết.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Không nên sử dụng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh gây cảm giác lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'and so on' (và những thứ tương tự) và 'and so forth' (và những thứ tương tự khác) để nhấn mạnh sự liên tục trong việc liệt kê.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để kết thúc một danh sách ngắn, thay vì liệt kê hết tất cả các mục.

Phân tích từ

and so on
và những thứ tương tự
phrase
+
and so forth
và những thứ tương tự khác
phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.