and so on and so forth
/ænd soʊ ɒn ænd soʊ fɔːrθ/Dùng để liệt kê một loạt các vật, sự kiện, hoặc ý tưởng liên quan mà không cần kể hết chi tiết.
The store sells clothes, shoes, accessories, and so on and so forth.
Cửa hàng bán quần áo, giày dép, phụ kiện, và những thứ tương tự.
He complained about the noise, the heat, the crowds, and so on and so forth.
Anh ta phàn nàn về tiếng ồn, nhiệt độ cao, đông người, và những thứ tương tự.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh lặp lại hoặc liệt kê quá nhiều chi tiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn nói
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh lặp lại hoặc liệt kê quá nhiều chi tiết.
⚡Quy tắc vàng
Tránh lạm dụng
Không nên sử dụng quá nhiều trong một đoạn văn để tránh gây cảm giác lặp đi lặp lại.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'and so on' (và những thứ tương tự) và 'and so forth' (và những thứ tương tự khác) để nhấn mạnh sự liên tục trong việc liệt kê.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để kết thúc một danh sách ngắn, thay vì liệt kê hết tất cả các mục.