Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

etc.

/ɪtˈset(ə)rəl/
abbreviation★Cơ bản— và những thứ khácTừ vay mượn từ Latin etc.
trang trọngthông thường

Từ viết tắt của 'et cetera', dùng để chỉ những thứ khác không được liệt kê một cách cụ thể.

The store sells clothes, shoes, etc.

Cửa hàng bán quần áo, giày dép, và những thứ khác.

💡

Dùng để tránh lặp lại danh sách dài hoặc để chỉ những thứ tương tự.

Cụm từ kết hợp

and etc.và những thứ khác

Từ đồng nghĩa

and so onand so forth

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng cách

Dùng 'etc.' chỉ khi danh sách trước đó đã rõ ràng. Không dùng 'etc.' sau 'and' hoặc 'or'.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'et cetera' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'và những thứ khác'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng ở cuối danh sách để chỉ những thứ tương tự mà không cần liệt kê một cách cụ thể. Trong văn bản chính thức, có thể viết đầy đủ là 'et cetera'.

Phân tích từ

et
và
prefix
+
cetera
những thứ khác
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.