all in all

/ɔːl ɪn ɔːl/
phraseTrung cấp tổng kết lại
thông thường

Tổng kết hoặc đánh giá chung về một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm, thường để kết luận hoặc tổng kết.

All in all, the project was successful despite some challenges.

Tổng kết lại, dự án thành công mặc dù gặp một số khó khăn.

All in all, I think we made the right decision.

Tổng kết lại, tôi nghĩ chúng ta đã làm đúng quyết định.

💡

Thường được sử dụng để kết luận hoặc tổng kết một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

all in alltổng kết lại

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Bạn có thể sử dụng "all in all" ở cuối một đoạn văn để tổng kết hoặc kết luận.

📖Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để tổng kết hoặc đánh giá chung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng ở cuối một đoạn văn hoặc cuộc trò chuyện để tổng kết hoặc kết luận.

Từ Điển Anh Việt