Looking up...
After years of hard work, she finally achieved her aspirations of becoming a doctor.
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy cuối cùng cũng đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
thực hiện thành công những mục tiêu, ước mơ hoặc khát vọng cá nhân thông qua nỗ lực và hành động.
He worked tirelessly to achieve his aspirations of starting his own business.
Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để theo đuổi ước mơ khởi nghiệp riêng.
Many people struggle to achieve their aspirations due to lack of resources.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc đạt được ước mơ vì thiếu nguồn lực.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân, giáo dục hoặc sự nghiệp. Có thể thay thế bằng 'theo đuổi ước mơ' hoặc 'đạt được mục tiêu' tùy ngữ cảnh.
'Aspiration' thường mang nghĩa tích cực hơn và hướng đến mục tiêu dài hạn, trong khi 'dream' có thể là mơ tưởng chung chung. Ví dụ: 'achieve one's aspirations' (đạt được ước mơ có kế hoạch) khác với 'live one's dream' (sống với ước mơ).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài phát biểu động viên, hồ sơ xin việc, hoặc chia sẻ cá nhân về sự nghiệp. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi đề cập đến thất bại.
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình nỗ lực và hành động để biến ước mơ thành hiện thực. Không nên nhầm lẫn với 'achieve success' (đạt được thành công) vì 'aspirations' mang tính cá nhân và dài hạn hơn.