work towards achieving aspirations
hướng tới ước mơShe works towards achieving her aspirations by studying every evening.
Cô ấy nỗ lực hướng tới ước mơ của mình bằng cách học tập mỗi tối.
nỗ lực để đạt được những mục tiêu hay ước mơ của bản thân
The organization helps young people work towards achieving their aspirations through mentorship programs.
Tổ chức này giúp thanh niên nỗ lực hướng tới ước mơ của họ thông qua các chương trình hướng dẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh động viên, giáo dục, hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thư giới thiệu hoặc động viên
Cụm từ này phù hợp để viết thư giới thiệu, động viên người khác, hoặc trong các bài phát biểu về phát triển cá nhân.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'work on'
Cụm 'work towards' nhấn mạnh sự hướng tới mục tiêu dài hạn, trong khi 'work on' thường chỉ hành động cụ thể đang diễn ra.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời khuyên động viên, nhấn mạnh sự nỗ lực có mục đích.