give up on dreams
từ bỏ ước mơAfter years of failure, he decided to give up on his dreams of becoming a musician.
Sau nhiều năm thất bại, anh ấy quyết định từ bỏ ước mơ trở thành nhạc sĩ.
từ bỏ hy vọng hoặc nỗ lực theo đuổi ước mơ
She gave up on her dreams of studying abroad after her visa was rejected.
Cô ấy từ bỏ ước mơ du học sau khi bị từ chối visa.
Thường dùng khi ai đó chấp nhận thất bại hoặc ngừng cố gắng theo đuổi ước mơ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'give up on dreams' và 'abandon dreams'
'Give up on dreams' thường nhấn mạnh vào sự thất vọng hoặc chấp nhận thất bại, trong khi 'abandon dreams' có thể mang nghĩa đơn thuần là ngừng theo đuổi mà không nhất thiết phải thất vọng.
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng 'give up on dreams'?
Dùng khi muốn thể hiện sự thất vọng hoặc chấp nhận thất bại trong việc theo đuổi ước mơ, thường trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'give up' (từ bỏ) + 'on dreams' (ước mơ). 'Give up' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geve up' (năm 1500), nghĩa ban đầu là 'bỏ cuộc'. 'Dreams' liên quan đến khái niệm hy vọng, ước vọng từ thời cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc chấp nhận thất bại. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.