give up on dreams

/ɡɪv ʌp ɒn driːmz/thành ngữ
từ bỏ ước mơ

After years of failure, he decided to give up on his dreams of becoming a musician.

Sau nhiều năm thất bại, anh ấy quyết định từ bỏ ước mơ trở thành nhạc sĩ.


Nghĩa thực sự
từ bỏ hy vọng hoặc nỗ lực theo đuổi ước mơ do thất bại hoặc nản lòng
Nghĩa đen
ngừng theo đuổi ước mơ
Phân tích nghĩa đen
give upngừng nỗ lực+on dreamsvề những ước mơ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó buông bỏ những giấc mơ của mình, như vứt bỏ một vật gì đó quý giá.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người trẻ bỏ học nhạc sau nhiều năm thất bại, quyết định từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc từ bỏ ước mơ thường được coi là một quyết định tiêu cực, nhưng cũng có thể là sự chấp nhận thực tế. Trong văn hóa phương Đông, khái niệm này đôi khi được nhìn nhận dưới góc độ 'biết dừng lại đúng lúc'.
thông thường

từ bỏ hy vọng hoặc nỗ lực theo đuổi ước mơ

She gave up on her dreams of studying abroad after her visa was rejected.

Cô ấy từ bỏ ước mơ du học sau khi bị từ chối visa.

Thường dùng khi ai đó chấp nhận thất bại hoặc ngừng cố gắng theo đuổi ước mơ.

Cụm từ kết hợp

give up on dreams too soontừ bỏ ước mơ quá sớmnever give up on dreamsđừng bao giờ từ bỏ ước mơ

Cụm từ liên quan

chase dreamscụm từ
theo đuổi ước mơ
live the dreamcụm từ
sống theo ước mơ
dream bigcụm từ
mơ ước lớn

Mẹo hay

Phân biệt 'give up on dreams' và 'abandon dreams'

'Give up on dreams' thường nhấn mạnh vào sự thất vọng hoặc chấp nhận thất bại, trong khi 'abandon dreams' có thể mang nghĩa đơn thuần là ngừng theo đuổi mà không nhất thiết phải thất vọng.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'give up on dreams'?

Dùng khi muốn thể hiện sự thất vọng hoặc chấp nhận thất bại trong việc theo đuổi ước mơ, thường trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'give up' (từ bỏ) + 'on dreams' (ước mơ). 'Give up' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'geve up' (năm 1500), nghĩa ban đầu là 'bỏ cuộc'. 'Dreams' liên quan đến khái niệm hy vọng, ước vọng từ thời cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc chấp nhận thất bại. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

give up
từ bỏ, bỏ cuộc
phrasal verb
+
on dreams
về ước mơ
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt