Looking up...
Được vứt bỏ, loại bỏ, không còn sử dụng nữa.
She discarded the expired milk.
Cô ấy đã vứt sữa hết hạn.
The company discarded outdated policies.
Công ty đã loại bỏ các chính sách lỗi thời.
Thường dùng để chỉ việc loại bỏ vật phẩm hoặc ý tưởng không còn hữu ích.
Đừng nhầm lẫn 'discarded' với 'discarded' (đã vứt bỏ) và 'discarding' (đang vứt bỏ).
Từ gốc tiếng Anh 'discard', có nghĩa là 'vứt bỏ, loại bỏ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc loại bỏ vật phẩm hoặc ý tưởng không còn cần thiết.