a lot of money

/ə lɒt əv ˈmʌni/
phraseTrung cấp nhiều tiền
thông thường

Số lượng tiền lớn, thường được dùng để chỉ một khoản tiền đáng kể hoặc nhiều hơn bình thường.

Winning the lottery gave him a lot of money.

Đánh trúng số đã cho anh ấy nhiều tiền.

A lot of money is needed to start a business like this.

Cần nhiều tiền để bắt đầu một doanh nghiệp như vậy.

💡

Thường được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả một số tiền lớn.

Cụm từ kết hợp

a lot of moneynhiều tiềnmake a lot of moneylàm được nhiều tiềnspend a lot of moneytiêu nhiều tiền

Cụm từ liên quan

a fortunecụm từ
một số tiền lớn
a large sum of moneycụm từ
một số tiền lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một số tiền lớn hơn bình thường, không nhất thiết phải là số tiền lớn nhất có thể.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính xác

Đừng dùng cụm từ này khi muốn nói về một số tiền nhỏ hoặc bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ "a lot" có nghĩa là 'nhiều' và "money" có nghĩa là 'tiền'. Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng tiền lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả một số tiền lớn. Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh tích cực (như thừa kế) hoặc tiêu cực (như chi tiêu quá nhiều).

Phân tích từ

a lot
nhiều
phrase
+
of
của
preposition
+
money
tiền
noun
Từ Điển Anh Việt