thank you

/θæŋk juː/
phraseCơ bản💡 cảm ơn

Thank you for your help.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

trang trọngthông thường

Một cách thức lịch sự để bày tỏ sự cảm tạ hoặc biết ơn với ai đó.

Thank you for the gift.

Cảm ơn bạn đã tặng quà.

Thank you for your patience.

Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn.

💡

Dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm tạ trong nhiều tình huống khác nhau, từ thông thường đến chính thức.

Cụm từ kết hợp

thank you very muchcảm ơn rất nhiềuthank you so muchcảm ơn rất nhiềuthank you in advancecảm ơn trước

Cụm từ liên quan

you're welcomecụm từ
phản hồi khi ai đó cảm ơn bạn
no problemcụm từ
phản hồi khi ai đó cảm ơn bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong nhiều tình huống

Bạn có thể sử dụng 'thank you' trong nhiều tình huống khác nhau, từ thông thường đến chính thức.

Quy tắc vàng

Lịch sự và chính xác

Dùng 'thank you' để bày tỏ lòng biết ơn một cách lịch sự và chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'thank' (cảm ơn) và 'you' (bạn).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều tình huống, từ thông thường đến chính thức. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.

Phân tích từ

thank
cảm ơn
root
+
you
bạn
root
Từ Điển Anh Việt