I love you
tôi yêu emI love you more than words can say.
Tôi yêu em hơn những gì có thể nói được.
thông thường
Câu nói để bày tỏ tình cảm sâu sắc và yêu thương đối với một người khác.
She whispered, 'I love you' before falling asleep.
Cô ấy thầm nói, 'Tôi yêu em' trước khi ngủ thiếp đi.
Thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc bạn bè.
Cụm từ kết hợp
I love you tooTôi cũng yêu emI love you foreverTôi yêu em mãi mãi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thích hợp
Câu này nên được sử dụng khi bạn thực sự cảm thấy tình cảm sâu sắc đối với người khác.
Quy tắc vàng
Tính chân thành
Khi nói 'I love you', hãy đảm bảo bạn thực sự cảm thấy như vậy để tránh gây hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Câu nói bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để bày tỏ tình cảm.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, như giữa các cặp đôi, gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
Phân tích từ
I
tôi
subjectlove
yêu
verbyou
em/bạn
objectTừ Điển Anh Việt