hypersensitive

/haɪpərˈsensətɪv/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Dễ bị kích động, quá nhạy cảm về cảm xúc, cảm giác hoặc phản ứng với các kích thích bên ngoài.

She is hypersensitive to criticism and takes everything personally.

Cô ấy quá nhạy cảm với sự chỉ trích và hiểu mọi thứ như là đối với bản thân.

His skin is hypersensitive to sunlight.

Da anh ấy quá nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.

💡

Thường dùng để mô tả người dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, có thể dẫn đến phản ứng quá mức.

Cụm từ kết hợp

hypersensitive toquá nhạy cảm vớihypersensitive skinda quá nhạy cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'hypersensitive' (quá nhạy cảm) và 'sensitive' (nhạy cảm).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'hyper-' (quá mức) và 'sensitive' (nhạy cảm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng da hoặc cơ quan quá nhạy cảm với các kích thích. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể dùng để chỉ người dễ bị tổn thương về cảm xúc.

Phân tích từ

hyper-
quá mức
prefix
+
sensitive
nhạy cảm
root
Từ Điển Anh Việt