少
ít他吃得很少
Anh ấy ăn rất ít
trang trọng
ít, không nhiều
时间不少
Không ít thời gian
少数民族
Dân tộc thiểu số
Dùng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường.
thông thường
trẻ, trẻ tuổi
他是少校
Anh ấy là thiếu tá
Trong một số từ ghép, '少' có nghĩa là 'trẻ'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '少' với số lượng
'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, ví dụ: '少量' (ít lượng), '少数' (thiểu số).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '少' và '不多'
'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, trong khi '不多' có nghĩa là 'không nhiều' và thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn mong đợi.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '少' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'ít' hoặc 'trẻ'.
Ghi chú sử dụng
'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường. Trong một số từ ghép, nó có thể có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'thiếu'.
Phân tích từ
少
ít
rootTừ Điển Trung Việt