Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 山

山

shān
núi

这里有一座高山。

Ở đây có một ngọn núi cao.


trang trọng

vùng đất cao lớn hơn đồi, thường có đỉnh nhọn hoặc bằng phẳng, được hình thành do các quá trình địa chất.

泰山位于中国山东省。

Núi Thái nằm ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.

他爬上了那座山。

Anh ấy đã leo lên ngọn núi đó.

Khi kết hợp với các từ khác, '山' có thể chỉ các dạng địa hình khác nhau như '火山' (núi lửa), '高山' (núi cao), '山脉' (dãy núi).

Cụm từ kết hợp

高山núi cao火山núi lửa泰山núi Thái Sơn山脉dãy núi山区vùng núi

Từ đồng nghĩa

岳峰岭

Từ trái nghĩa

谷平原

Cụm từ liên quan

山清水秀thành ngữ
cảnh núi sông tươi đẹp
开门见山thành ngữ
nói thẳng vấn đề
东山再起thành ngữ
thành công trở lại sau thất bại

Mẹo hay

Phân biệt '山' và '岳'

'山' là từ chung chỉ núi, trong khi '岳' thường chỉ núi cao, quan trọng (ví dụ: 五岳 - Ngũ Nhạc). Khi dịch, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '山' trong địa danh

Trong tên riêng, '山' thường đứng cuối (ví dụ: 富士山 - núi Phú Sĩ, 珠穆朗玛峰 - núi Chomolungma). Không dịch trực tiếp '山' trong tên núi mà giữ nguyên.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ Hán '山', tượng hình theo hình dáng ngọn núi. Trong tiếng Hán cổ, '山' có nghĩa ban đầu là núi, sau phát triển thành các nghĩa mở rộng liên quan đến địa hình cao.

Ghi chú sử dụng

Từ '山' thường được sử dụng trong các cụm từ chỉ địa hình, ví dụ: '山顶' (đỉnh núi), '山坡' (sườn núi), '山谷' (thung lũng). Trong văn học, '山' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự vững chãi, kiên cường.

Phân tích từ

山
núi
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.