家庭幸福美满
gia đình hạnh phúc, ấm no他们家庭幸福美满,邻居都很羡慕。
Gia đình họ hạnh phúc, ấm no, hàng xóm ai cũng ngưỡng mộ.
Gia đình có cuộc sống hạnh phúc, đủ đầy và viên mãn về mọi mặt.
这个社区的家庭幸福美满,没有人离婚或失业。
Cộng đồng này có những gia đình hạnh phúc, ấm no, chẳng ai ly hôn hay thất nghiệp.
Thường dùng để miêu tả gia đình có cuộc sống viên mãn về vật chất lẫn tinh thần.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '幸福美满' và '和睦'
'幸福美满' nhấn mạnh sự viên mãn về vật chất lẫn tinh thần, trong khi '和睦' (hòa thuận) chỉ tập trung vào mối quan hệ hòa hợp giữa các thành viên trong gia đình.
Quy tắc vàng
Khi sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường xuất hiện trong thư từ, lời chúc, hoặc bài phát biểu trang trọng. Ví dụ: 'Chúc gia đình quý vị hạnh phúc, ấm no.'
Nguồn gốc từ
Từ '家庭' (gia đình) + '幸福' (hạnh phúc) + '美满' (đầy đủ, viên mãn). '美满' vốn mang nghĩa 'đẹp đẽ và trọn vẹn', thường dùng để chỉ sự viên mãn trong hôn nhân hay cuộc sống gia đình.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chúc mừng, tuyên dương gia đình, hoặc mô tả một xã hội lý tưởng. Không dùng để miêu tả tình trạng tạm thời hay cá nhân.