家庭和谐

jiātíng héxié
hạnh phúc gia đình

家庭和谐是社会稳定的基础。

Hạnh phúc gia đình là nền tảng của sự ổn định xã hội.


trang trọng

Trạng thái các thành viên trong gia đình sống hòa thuận, không xung đột, cùng nhau xây dựng cuộc sống yên ấm.

父母离异后,孩子渴望一个家庭和谐的环境。

Sau khi bố mẹ ly hôn, đứa trẻ khao khát một môi trường gia đình hòa thuận.

家庭和谐需要每个成员的理解与包容。

Hạnh phúc gia đình đòi hỏi sự thấu hiểu và bao dung từ mọi thành viên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, tâm lý học, giáo dục hoặc các văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

维护家庭和谐duy trì hạnh phúc gia đình家庭和谐度mức độ hạnh phúc gia đình促进家庭和谐thúc đẩy hạnh phúc gia đình家庭和谐氛围bầu không khí hạnh phúc gia đình

Cụm từ liên quan

家和万事兴tục ngữ
Gia hòa vạn sự hưng
孝悌忠信tục ngữ
Hiếu đễ trung tín

Mẹo hay

Phân biệt '和谐' và '和睦'

'和谐' thường chỉ trạng thái cân bằng, hài hòa về mặt tinh thần, xã hội hoặc hệ thống. '和睦' nhấn mạnh sự đoàn kết, không xung đột giữa các cá nhân. Ví dụ: 'gia đình hòa thuận' (家庭和睦) thường chỉ mối quan hệ giữa các thành viên, trong khi 'gia đình hòa hợp' (家庭和谐) có thể bao gồm cả môi trường sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng '家庭和谐' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc khi diễn tả mục tiêu dài hạn của gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'sống hạnh phúc', 'sống hòa thuận' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ '家庭' (gia đình) kết hợp với '和谐' (hòa thuận, hài hòa). '和谐' trong Hán Việt có nguồn gốc từ triết học Nho gia, thể hiện sự cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố trong vũ trụ và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản xã hội học, tâm lý học gia đình hoặc các bài luận về giá trị gia đình. Không nên nhầm lẫn với 'hòa bình gia đình' (diễn tả trạng thái không có bạo lực) hay 'ổn định gia đình' (diễn tả trạng thái xã hội).

Phân tích từ

家庭
gia đình
root
+
和谐
hòa thuận, hài hòa
root
Từ Điển Trung Việt