Looking up...
호수 주변은 매우 평화롭다.
Bờ hồ rất yên tĩnh.
Bề mặt nước lớn, thường tự nhiên, bao quanh bởi đất liền.
그 호수는 아름다운 자연 경관을 자랑한다.
Hồ đó có cảnh quan thiên nhiên đẹp đẽ.
Thường dùng để chỉ hồ nước tự nhiên lớn hơn ao.
Dùng '호수' cho hồ lớn, '연못' cho ao nhỏ.
Từ '호(湖)' trong tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'hồ'
Trong tiếng Hàn, '호수' thường dùng cho hồ lớn hơn '연못(ao)'