Looking up...
사육사는 호랑이에게 먹이를 준다.
Nhân viên chăm sóc cho hổ ăn.
Cho ăn cho hổ
사육사는 매일 아침 호랑이에게 먹이를 줍니다.
Nhân viên chăm sóc cho hổ ăn mỗi buổi sáng.
Câu này dùng để mô tả hành động cung cấp thực phẩm cho một con hổ.
‘에게’ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; ‘한테’ dùng trong hội thoại thân mật.
Khi muốn chỉ người hoặc động vật nhận hành động ‘cho’, dùng ‘에게’ sau danh từ: ‘호랑이에게 주다’.
호랑이(‘tiger’) + 에게(‘to’) + 먹이(‘food’) + 를(‘object particle’) + 주다(‘to give’)
Cấu trúc ‘~에게 먹이를 주다’ thường dùng khi nói về việc cho ăn cho động vật trong sở thú hoặc nuôi thú cưng.