자기 주변이 가장 어둡다
người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình자기 주변이 가장 어둡다. 그래서 다른 사람을 비판하기 전에 먼저 자신을 돌아보아야 한다.
Người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình. Vì vậy trước khi phê bình người khác, hãy quay lại xem xét bản thân trước.
Người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình. Điều này ám chỉ rằng con người thường thấy những sai lầm và vấn đề ở những người khác dễ dàng hơn là nhận ra những điều đó ở chính mình.
자기 주변이 가장 어둡다. 그래서 다른 사람의 실수를 쉽게 발견하지만 자신의 실수는 잘 보지 못한다.
Người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình. Vì vậy họ dễ dàng phát hiện lỗi của người khác nhưng khó nhìn thấy lỗi của chính mình.
Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về sự tự phản chiếu và sự công bằng.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nào?
Dùng khi muốn nhắc nhở người khác về sự tự phản chiếu và sự công bằng.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn cũng áp dụng nó cho chính mình trước khi áp dụng cho người khác.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ này bắt nguồn từ quan sát tâm lý rằng con người thường nhìn thấy những vấn đề ở người khác dễ dàng hơn là nhìn thấy những vấn đề của chính mình.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tâm lý học, tự phản chiếu, hoặc khi muốn nhắc nhở người khác về sự công bằng.