용의자
người bị nghi ngờ경찰은 용의자를 조사 중이다.
Cảnh sát đang điều tra người bị nghi ngờ.
Luật
trang trọng
Người bị nghi ngờ là đối tượng có khả năng liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi phạm pháp, nhưng chưa có bằng chứng đủ để buộc tội.
용의자는 경찰서로 호송되었다.
Người bị nghi ngờ đã được đưa đến trạm cảnh sát.
Trong tiếng Hàn, '용의자' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'용의자' được sử dụng khi chưa có bằng chứng đủ để buộc tội, còn '피의자' được sử dụng khi có bằng chứng mạnh mẽ hơn.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
Nguồn gốc từ
Từ '용의자' được hình thành từ '용의' (sự nghi ngờ) và '자' (người), nghĩa là 'người bị nghi ngờ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hàn, '용의자' và '피의자' có nghĩa gần giống nhưng '피의자' thường được sử dụng khi có bằng chứng mạnh mẽ hơn.
Phân tích từ
용의
sự nghi ngờ
root자
người
suffixTừ Điển Hàn Việt