외출

oe-chul
đi ra ngoài

오늘은 날씨가 좋아서 외출하기 좋겠다.

Hôm nay thời tiết tốt nên rất thích hợp để đi ra ngoài.


thông thường

Hành động đi ra ngoài nhà hoặc khỏi một nơi nhất định.

아이가 외출할 때 항상 모자를 써야 한다.

Khi đi ra ngoài, trẻ phải luôn đeo mũ.

외출 전에는 반드시 문을 잠가야 합니다.

Trước khi đi ra ngoài, bạn phải chắc chắn khóa cửa.

Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà hoặc khỏi một nơi nhất định, thường là để đi chơi, làm việc, hoặc mua sắm.

Cụm từ kết hợp

외출 준비chuẩn bị đi ra ngoài외출 금지cấm đi ra ngoài외출 복장trang phục đi ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

외출 금지cụm từ
cấm đi ra ngoài
외출 복장cụm từ
trang phục đi ra ngoài

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '외출' thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà hoặc khỏi một nơi nhất định, thường là để đi chơi, làm việc, hoặc mua sắm.

Nguồn gốc từ

Từ '외' (ngoài) và '출' (đi ra) kết hợp thành từ '외출' (đi ra ngoài).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc đi ra ngoài nhà hoặc khỏi một nơi nhất định, thường là để đi chơi, làm việc, hoặc mua sắm.

Phân tích từ

외
ngoài
prefix
+
출
đi ra
root
Từ Điển Hàn Việt