Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 영향을 끼워넣다

영향을 끼워넣다

yeonghyang-eul kkiwo-neotda
chèn thêm ảnh hưởng

그는 자신의 의견을 대화에 영향을 끼워넣었다.

Anh ấy đã chèn thêm ý kiến của mình vào cuộc trò chuyện.


thông thường

Chèn thêm ảnh hưởng hoặc ý kiến vào một tình huống hoặc cuộc trò chuyện, thường là một cách mạo hiểm hoặc không được mời.

그들은 회의에 자신의 의견을 강제로 영향을 끼워넣으려 했다.

Họ cố gắng chèn thêm ý kiến của mình vào cuộc họp một cách bạo lực.

Thường được sử dụng để mô tả hành động chèn thêm ý kiến hoặc ảnh hưởng một cách không được mong đợi hoặc không được mời.

Cụm từ kết hợp

의견을 끼워넣다chèn thêm ý kiến강제로 끼워넣다chèn thêm một cách bạo lực

Từ đồng nghĩa

강제로 끼워넣다강제로 개입하다강제로 끼어들다

Từ trái nghĩa

자연스럽게 참여하다공손하게 제안하다

Cụm từ liên quan

강제로 끼어들다cụm từ
chèn vào một cách bạo lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả hành động chèn thêm ý kiến hoặc ảnh hưởng một cách không được mời.

Quy tắc vàng

Tôn trọng quy tắc hội thoại

Tránh sử dụng từ này trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '영향' (ảnh hưởng) và '끼워넣다' (chèn thêm), mô tả hành động chèn thêm ảnh hưởng một cách không được mời.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả hành động chèn thêm ý kiến hoặc ảnh hưởng một cách không được mong đợi.

Phân tích từ

영향
ảnh hưởng
root
+
끼워넣다
chèn thêm
root
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.