Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 아파트

아파트

a-pa-teu
căn hộ chung cư

저는 서울에 있는 아파트에서 살아요.

Tôi sống ở căn hộ chung cư ở Seoul.


trang trọng

Một tòa nhà nhiều tầng được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt, thường có các tiện nghi chung như bể bơi, sân chơi, và khu vườn.

새 아파트는 현대적인 디자인과 편의 시설을 갖추고 있습니다.

Căn hộ chung cư mới có thiết kế hiện đại và các tiện nghi tiện nghi.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chung cư cao tầng.

Cụm từ kết hợp

아파트 단지khu chung cư아파트 가격giá căn hộ chung cư아파트 관리비phí quản lý căn hộ chung cư

Từ đồng nghĩa

단지아파트 단지주택단지

Từ trái nghĩa

단독주택빌라

Cụm từ liên quan

아파트 구매cụm từ
mua căn hộ chung cư
아파트 관리cụm từ
quản lý căn hộ chung cư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '아파트' và '빌라' có sự khác biệt về kiến trúc và quy mô.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'apartment' và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'apartment' được nhập vào tiếng Hàn và giữ nguyên âm thanh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chung cư cao tầng, khác với '빌라' (nhà liền kề) hoặc '단독주택' (nhà riêng lẻ).

Phân tích từ

아파트
căn hộ chung cư
root
Từ Điển Hàn Việt
Weitere Korean→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.