Looking up...
저는 서울에 있는 아파트에서 살아요.
Tôi sống ở căn hộ chung cư ở Seoul.
Một tòa nhà nhiều tầng được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt, thường có các tiện nghi chung như bể bơi, sân chơi, và khu vườn.
새 아파트는 현대적인 디자인과 편의 시설을 갖추고 있습니다.
Căn hộ chung cư mới có thiết kế hiện đại và các tiện nghi tiện nghi.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chung cư cao tầng.
Giữa '아파트' và '빌라' có sự khác biệt về kiến trúc và quy mô.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'apartment' và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn.
Từ tiếng Anh 'apartment' được nhập vào tiếng Hàn và giữ nguyên âm thanh.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chung cư cao tầng, khác với '빌라' (nhà liền kề) hoặc '단독주택' (nhà riêng lẻ).