아무 영향을 주지 않다
không gây ảnh hưởng gì이 결정은 아무 영향을 주지 않을 것입니다.
Quyết định này sẽ không gây ảnh hưởng gì.
Không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào, không có tác động gì.
이 약은 신체에 아무 영향을 주지 않습니다.
Thực phẩm này không gây ảnh hưởng gì đến cơ thể.
그 결정은 아무 영향을 주지 않을 것입니다.
Quyết định đó sẽ không gây ảnh hưởng gì.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.
Quy tắc vàng
Không gây ảnh hưởng
Câu này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '아무' (không gì) và '영향을 주지 않다' (không gây ảnh hưởng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.