신선한 채소

sinseonhan chaeso
rau tươi

신선한 채소를 먹으면 건강에 좋아요.

Ăn rau tươi tốt cho sức khỏe.


chung

Rau tươi, chưa bị hỏng hoặc mất tươi.

이 시장에서는 신선한 채소를 쉽게 구할 수 있습니다.

Tại chợ này, bạn dễ dàng tìm được rau tươi.

Thường dùng để mô tả rau tươi, chưa bị hỏng hoặc mất tươi.

Cụm từ kết hợp

신선한 채소rau tươi신선한 과일trái cây tươi

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh ăn uống

Thường dùng để mô tả rau tươi trong các món ăn hoặc khi mua sắm.

Quy tắc vàng

Tính từ + danh từ

Cấu trúc 'tính từ + danh từ' thường dùng để mô tả tính chất của thực phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ '신선한' (tươi) và '채소' (rau) kết hợp để chỉ rau tươi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh ăn uống, chăm sóc sức khỏe hoặc mua sắm.

Phân tích từ

신선한
tươi
adjective
+
채소
rau
noun
Từ Điển Hàn Việt