새로운 기회를 제공하다
cung cấp cơ hội mới회사는 신입 사원들에게 새로운 기회를 제공한다.
Công ty cung cấp cơ hội mới cho những nhân viên mới.
Nói về việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới cho ai đó, thường liên quan đến sự phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.
이 프로그램은 젊은 기업가들에게 새로운 기회를 제공한다.
Chương trình này cung cấp cơ hội mới cho những doanh nhân trẻ.
교육은 학생들에게 미래의 새로운 기회를 제공할 수 있다.
Giáo dục có thể cung cấp cơ hội mới cho sinh viên trong tương lai.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Câu này thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới, nên thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Sử dụng câu này khi muốn nhấn mạnh đến việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới cho ai đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giáo dục.
Nguồn gốc từ
Từ '새로운' (mới) + '기회' (cơ hội) + '제공하다' (cung cấp).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh đến việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới cho ai đó.