불필요한 기회를 주다
tạo cơ hội không cần thiết그는 불필요한 기회를 주면서 시간을 낭비했다.
Anh ấy đã lãng phí thời gian bằng cách tạo ra những cơ hội không cần thiết.
tạo ra hoặc cung cấp cơ hội không cần thiết, vô ích hoặc không phù hợp trong ngữ cảnh nhất định.
이 프로젝트는 불필요한 기회를 주는 방식으로 진행되었다.
Dự án này đã được tiến hành theo cách tạo ra những cơ hội không cần thiết.
그녀는 불필요한 기회를 주면서도 항상 최선을 다했다.
Cô ấy luôn cố gắng hết sức dù phải tạo ra những cơ hội không cần thiết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc quản lý dự án, ám chỉ sự lãng phí tài nguyên hoặc nỗ lực không đáng có.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt với '필요한 기회를 주다'
Cụm '불필요한 기회를 주다' ngụ ý sự lãng phí, trong khi '필요한 기회를 주다' thể hiện sự hữu ích hoặc cần thiết. Ví dụ: '그는 필요한 기회를 주었다' (Anh ấy đã tạo ra cơ hội cần thiết) vs. '그는 불필요한 기회를 주었다' (Anh ấy đã tạo ra cơ hội không cần thiết).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ này thường được dùng trong quản lý dự án, kinh doanh hoặc công việc hành chính để chỉ trích sự lãng phí tài nguyên hoặc nỗ lực không đáng có.
Nguồn gốc từ
불필요한 (bất cần thiết) + 기회를 (cơ hội) + 주다 (đưa cho, cung cấp). Cấu trúc này kết hợp từ vựng tiếng Hàn theo nghĩa đen, không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh công việc hoặc quản lý dự án, chỉ trích sự lãng phí tài nguyên hoặc nỗ lực không đáng có. Không mang nghĩa bóng hay thành ngữ.