딥페이크

dip peikeuTừ vay mượn từ English deepfake
video giả

그는 딥페이크 영상을 만들었다.

Anh ấy đã tạo một video giả.


Công nghệ
chuyên ngành

Video hoặc hình ảnh được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo, mô phỏng khuôn mặt hoặc giọng nói của người thật để lừa dối người xem.

최근 딥페이크 기술이 발전하면서 가짜 뉴스가 늘어나고 있다.

Gần đây công nghệ deepfake phát triển khiến tin giả tăng lên.

Thường xuất hiện trong các bài báo về AI, bảo mật và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

딥페이크 기술công nghệ deepfake
Từ Điển Hàn Việt