Looking up...
나는 매일 공부를 한다.
Tôi học tập mỗi ngày.
Hoạt động học tập, nghiên cứu hoặc tập trung vào việc học một môn học hoặc kỹ năng nào đó.
공부는 미래를 위한 투자다.
Học tập là một đầu tư cho tương lai.
Thường được sử dụng để chỉ việc học tập có hệ thống, như học tại trường hoặc tự học một môn học.
Từ '공부' thường được sử dụng để chỉ việc học tập có hệ thống, như học tại trường hoặc tự học một môn học. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu một chủ đề cụ thể.
Từ '공부' không phải là '공장' (công trường). '공부' chỉ việc học tập, trong khi '공장' chỉ một nơi sản xuất.
Từ '공부' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '工夫' (gōngfū), có nghĩa là 'công phu' hoặc 'nỗ lực'. Trong tiếng Hàn, nó được sử dụng để chỉ việc học tập hoặc nghiên cứu.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập chính thức hoặc tự học. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu một chủ đề cụ thể.