경찰관의 조사

gyeongchal-gwan-ui jo-sa
sự điều tra của cảnh sát

경찰관의 조사는 사건의 진실을 밝히는 데 중요합니다.

Sự điều tra của cảnh sát rất quan trọng để làm rõ sự thật về vụ việc.


Luật
trang trọng

Quá trình điều tra của cảnh sát về một vụ việc phạm pháp hoặc tình huống nghi ngờ.

경찰관의 조사 결과, 용의자는 무죄로 판명되었습니다.

Kết quả điều tra của cảnh sát, nghi can đã được xác định là vô tội.

Thường được thực hiện bởi cảnh sát để thu thập bằng chứng và xác định sự thật về một vụ việc.

Cụm từ kết hợp

경찰관의 조사 결과kết quả điều tra của cảnh sát경찰관의 조사과정quá trình điều tra của cảnh sát

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '경찰관' (cảnh sát viên) + '조사' (điều tra).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí.

Phân tích từ

경찰관
cảnh sát viên
root
+
의
của
suffix
+
조사
điều tra
root
Từ Điển Hàn Việt