경찰관의 임무
nhiệm vụ của cảnh sát경찰관의 임무는 시민의 안전을 보호하는 것입니다.
Nhiệm vụ của cảnh sát là bảo vệ an toàn của công dân.
Những nhiệm vụ và trách nhiệm chính của cảnh sát, bao gồm duy trì trật tự công cộng, bảo vệ an toàn công dân, và thực thi pháp luật.
경찰관은 범죄를 예방하고, 수사하며, 법을 집행하는 임무를 수행합니다.
Cảnh sát có nhiệm vụ ngăn chặn tội phạm, điều tra và thực thi pháp luật.
Thường được đề cập trong văn bản pháp lý hoặc tài liệu chính thức liên quan đến công tác cảnh sát.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các tài liệu chính thức liên quan đến công tác cảnh sát.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc liên quan đến pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ '경찰관' (cảnh sát viên) và '임무' (nhiệm vụ) kết hợp để chỉ nhiệm vụ của cảnh sát.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các tài liệu chính thức liên quan đến công tác cảnh sát.