경제적 자유
tự do kinh tế경제적 자유를 얻기 위해서는 재정적 독립이 필수적이다.
Để có được tự do kinh tế, độc lập tài chính là điều cần thiết.
Tình trạng mà một cá nhân hoặc tổ chức có khả năng tự quyết định về tài chính mà không bị ràng buộc bởi các ràng buộc tài chính bên ngoài.
그는 경제적 자유를 위해 10년 동안 저축을 해왔다.
Ông ấy đã tiết kiệm trong 10 năm để có được tự do kinh tế.
Khái niệm này thường liên quan đến khả năng tự chủ về tài chính, không phụ thuộc vào nguồn thu nhập duy nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tự do kinh tế
Tự do kinh tế không chỉ liên quan đến số tiền mà còn liên quan đến khả năng tự quyết định về tài chính của bạn.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Để đạt được tự do kinh tế, bạn cần có một kế hoạch tài chính rõ ràng và thực hiện nó một cách kiên định.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '경제적' (kinh tế) và '자유' (tự do), mô tả tình trạng tự chủ về tài chính.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân, đầu tư và phát triển kinh tế.