경연
cuộc thi매년 경연 대회가 열립니다.
Mỗi năm diễn ra cuộc thi.
trang trọng
Cuộc thi hoặc sự kiện cạnh tranh, thường liên quan đến kỹ năng, nghệ thuật hoặc học thuật.
학생들은 음악 경연에 참여했습니다.
Học sinh tham gia cuộc thi âm nhạc.
Thường dùng trong các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc biểu diễn, không dùng cho các cuộc thi thể thao.
Nguồn gốc từ
Từ '경' (경쟁) và '연' (연주, biểu diễn) kết hợp, ban đầu dùng trong các cuộc thi âm nhạc.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc học thuật.
Phân tích từ
경
cạnh tranh
root연
biểu diễn
rootTừ Điển Hàn Việt