게임하기
chơi game오늘은 친구들과 게임하기 위해 모였어요.
Hôm nay họ đã gặp nhau để chơi game với bạn bè.
thông thường
Chơi hoặc tham gia vào một trò chơi điện tử hoặc trò chơi bàn
저는 매일 저녁 게임하기 좋아해요.
Tôi thích chơi game mỗi tối.
새 게임을 배워서 같이 게임하기 재미있겠어요.
Học trò chơi mới và chơi cùng nhau sẽ rất vui.
Thường dùng để chỉ chơi game điện tử hoặc trò chơi bàn với người khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Câu này thường dùng khi nói về việc chơi game với người khác, không dùng cho trò chơi thể thao.
Nguồn gốc từ
Từ '게임' (game) + '하기' (động từ hóa).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chơi game với bạn bè hoặc gia đình.
Phân tích từ
게임
trò chơi
root하기
động từ hóa (làm việc gì đó)
suffixTừ Điển Hàn Việt