강자에게 더 많은 것을 주다

gangjaege more manyeon geoseul juda◆tục ngữ
phần thưởng cho người mạnh mẽ

사회는 강자에게 더 많은 것을 준다.

Xã hội thường thưởng cho người mạnh mẽ nhiều hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về hiện tượng xã hội mà trong đó những người mạnh mẽ, có ảnh hưởng hoặc có thế lực thường được thưởng nhiều hơn những người yếu hơn.
Nghĩa đen
Cho người mạnh mẽ nhiều hơn.
Phân tích nghĩa đen
강자에게cho người mạnh mẽ+더 많은 것을nhiều hơn+주다cho
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một xã hội mà trong đó những người mạnh mẽ được thưởng nhiều hơn, trong khi những người yếu hơn bị bỏ qua hoặc không được hưởng lợi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về chính sách xã hội, một người có thể nói: 'Xã hội này thường thưởng cho người mạnh mẽ nhiều hơn, làm tăng thâm trọng bất bình đẳng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một quan điểm xã hội phổ biến trong nhiều nền văn hóa, trong đó các hệ thống xã hội hoặc kinh tế thường có lợi cho những người có thế lực hơn.
thông thường

Nói về hiện tượng xã hội mà trong đó những người mạnh mẽ, có ảnh hưởng hoặc có thế lực thường được thưởng nhiều hơn những người yếu hơn.

경쟁 사회에서 강자에게 더 많은 것을 주는 현상은 불평등을 심화시킨다.

Trong xã hội cạnh tranh, hiện tượng thưởng cho người mạnh mẽ nhiều hơn làm tăng thâm trọng bất bình đẳng.

Thường được sử dụng để phân tích các cấu trúc xã hội hoặc hệ thống kinh tế.

Cụm từ kết hợp

강자에게 유리하다có lợi cho người mạnh mẽ약자에게 불리하다không lợi cho người yếu

Cụm từ liên quan

강자 우대cụm từ
ưu đãi cho người mạnh mẽ
약자 보호cụm từ
bảo vệ người yếu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để phân tích các cấu trúc xã hội hoặc hệ thống kinh tế.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Câu này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng xã hội, không phải để mô tả các tình huống cá nhân.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong phân tích xã hội để mô tả cách các hệ thống xã hội hoặc kinh tế thường có lợi cho những người có thế lực hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế hoặc phân tích xã hội.

Phân tích từ

강자에게
cho người mạnh mẽ
phrase
+
더 많은 것을
nhiều hơn
phrase
+
주다
cho
verb
Từ Điển Hàn Việt