Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 非標準品質

非標準品質

hi hyōjun hin shitsuÂm Hán-Việtphi tiêu chuẩn phẩm chất

Was bedeutet "非標準品質" in Vietnamese?

chất lượng không đạt tiêu chuẩn

この製品は非標準品質で、顧客からクレームが多い。

Sản phẩm này có chất lượng không đạt tiêu chuẩn, nên nhận được nhiều phản hồi từ khách hàng.


Wie verwendet man "非標準品質" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Chất lượng không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể.

非標準品質の部品は、システムの信頼性を低下させる可能性がある。

Các bộ phận có chất lượng không đạt tiêu chuẩn có thể làm giảm độ tin cậy của hệ thống.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

非標準品質の製品sản phẩm có chất lượng không đạt tiêu chuẩn非標準品質の問題vấn đề về chất lượng không đạt tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

不適合品質規格外品質

Từ trái nghĩa

標準品質優良品質

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '非' (phi, không) + '標準' (tiêu chuẩn) + '品質' (chất lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước.

Phân tích từ

非
phi, không
prefix
+
標準
tiêu chuẩn
root
+
品質
chất lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.