非接触決済
Was bedeutet "非接触決済"?
thanh toán không tiếp xúc最近、スーパーで非接触決済ができるようになりました。
Gần đây, siêu thị đã có thể thanh toán không tiếp xúc.
Wie verwendet man "非接触決済" richtig?
Phương thức thanh toán không cần chạm trực tiếp vào thiết bị thanh toán, thường sử dụng công nghệ sóng vô tuyến (RFID) hoặc sóng ngắn (NFC).
非接触決済は、SuicaやICカード、スマートフォンで行えます。
Thanh toán không tiếp xúc có thể thực hiện bằng Suica, thẻ IC hoặc điện thoại thông minh.
Thường được áp dụng trong các giao dịch nhỏ lẻ, giao thông công cộng và mua sắm trực tuyến.
Mẹo hay
Phân biệt '非接触決済' và 'thanh toán điện tử'
'非接触決済' chỉ phương thức thanh toán không tiếp xúc vật lý (NFC/RFID), trong khi 'thanh toán điện tử' bao gồm tất cả giao dịch không dùng tiền mặt (chuyển khoản, ví điện tử, QR code).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng '非接触決済'?
Sử dụng khi đề cập đến phương thức thanh toán cụ thể sử dụng công nghệ không dây (NFC), ví dụ: thanh toán bằng thẻ IC, điện thoại thông minh hoặc vòng đeo tay thông minh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 非 (phi, không) + 接触 (tiếp xúc) + 決済 (quyết toán). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ thập niên 2010 khi công nghệ thanh toán không dây (NFC) trở nên phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán điện tử, đặc biệt sau đại dịch COVID-19 khi nhu cầu hạn chế tiếp xúc vật lý tăng cao. Có thể thay thế bằng 'thanh toán không chạm' trong giao tiếp thông thường.