面倒

mendōÂm Hán-Việtmiên đáo

Was bedeutet "面倒"?

phức tạp, rắc rối

この仕事は面倒だ

Công việc này phức tạp


Wie verwendet man "面倒" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
Mô tả việc gì đó phức tạp hoặc gây khó khăn
Nghĩa đen
Mặt ngược, bề ngoài ngược
Phân tích nghĩa đen
面mặt+倒ngược
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture của việc phải đối mặt với việc gì đó phức tạp và khó khăn
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải làm một công việc có nhiều bước hoặc yêu cầu phức tạp
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả việc làm phức tạp hoặc gây khó khăn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc chăm sóc ai đó
thông thường

Phức tạp, rắc rối, gây khó khăn

面倒な手続き

Thủ tục phức tạp

面倒な仕事

Công việc rắc rối

Thường dùng để mô tả việc làm phức tạp hoặc gây khó khăn

thông thường

Chăm sóc, trông nom (nghĩa tích cực)

子供の面倒を見る

Chăm sóc trẻ con

Dùng để chỉ việc chăm sóc, trông nom ai đó

Cụm từ kết hợp

面倒なphức tạp, rắc rối面倒を見るchăm sóc, trông nom

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

面倒くさいcụm từ
phức tạp, rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng '面倒' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh

Quy tắc vàng

Nghĩa tích cực vs tiêu cực

Khi dùng với '見る' (miru) thì nghĩa tích cực, còn dùng độc lập thì thường mang nghĩa tiêu cực

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'miên đáo' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'phức tạp, rắc rối'

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (chăm sóc) hoặc tiêu cực (phức tạp) tùy theo ngữ cảnh

Phân tích từ

面
mặt, bề ngoài
root
+
倒
lật, ngược
root
Từ Điển Nhật Việt