配送

はいそう (haisō)

Was bedeutet "配送"?

giao hàng

注文した商品は明日までに配送されます。

Sản phẩm đã đặt sẽ được giao hàng trong vòng đến ngày mai.


Wie verwendet man "配送" richtig?

trang trọng

hoạt động vận chuyển hàng hóa từ người bán đến người mua theo yêu cầu.

このサイトでは配送料が無料です。

Trên trang web này phí giao hàng là miễn phí.

配送状況を確認できますか?

Tôi có thể kiểm tra tình trạng giao hàng không?

Thường dùng trong thương mại điện tử, dịch vụ logistics.

Cụm từ kết hợp

配送料phí giao hàng配送業者đơn vị giao hàng配送先địa chỉ giao hàng配送時間thời gian giao hàng配送状況tình trạng giao hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 配送 vs 配達

配送 nhấn mạnh quá trình vận chuyển (từ kho đến địa chỉ), trong khi 配達 nhấn mạnh hành động giao tận nơi (thường do nhân viên giao hàng thực hiện). Ví dụ: '配送業者' (đơn vị vận chuyển) nhưng '配達員' (nhân viên giao hàng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 配送?

Dùng khi nói về toàn bộ quá trình giao hàng (bao gồm cả vận chuyển và giao tận nơi), đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử, logistics. Ví dụ: '配送が遅れています' (Giao hàng bị chậm trễ).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai kanji: 配 (phối, phân phối) + 送 (tống, gửi). '配' trong Hán Việt là 'phối', nghĩa là phân phát; '送' là 'tống', nghĩa là gửi đi. Từ này phản ánh quá trình phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hợp đồng mua bán, điều khoản dịch vụ hoặc giao tiếp với khách hàng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

配
phân phối, sắp xếp
root
+
送
gửi đi
root
Từ Điển Nhật Việt