配達

はいたつ (haitatsu)

Was bedeutet "配達"?

giao hàng

荷物の配達が遅れています。

Việc giao hàng bị chậm trễ.


Wie verwendet man "配達" richtig?

trang trọng

sự giao hàng, sự chuyển phát (hàng hóa, thư từ)

この荷物は明日の配達をお願いできますか?

Tôi có thể yêu cầu giao hàng vào ngày mai cho kiện hàng này không?

配達が遅れる場合は、お知らせください。

Nếu việc giao hàng bị chậm, hãy thông báo cho tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ vận chuyển, bưu chính. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

Cụm từ kết hợp

配達日ngày giao hàng配達先địa chỉ giao hàng配達料phí giao hàng配達時間thời gian giao hàng配達状況tình trạng giao hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

宅配便cụm từ
dịch vụ giao hàng tận nhà
配達員cụm từ
nhân viên giao hàng

Mẹo hay

Phân biệt 配達 và 配送

配達 nhấn mạnh vào hành động giao hàng đến tay người nhận, trong khi 配送 nhấn mạnh vào quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Ví dụ: '配送センター' (trung tâm phân phối) nhưng '配達日' (ngày giao hàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng với động từ phù hợp

配達 thường đi với các động từ như '依頼する' (yêu cầu), '確認する' (xác nhận), '遅れる' (bị chậm), '中止する' (hoãn). Không dùng trực tiếp với động từ 'する' (làm) trừ khi kết hợp thành '配達する' (giao hàng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 配 (phối, phân phối) + 達 (đạt, đến nơi). Nghĩa đen là 'phân phối đến nơi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến dịch vụ thương mại điện tử, bưu chính. Có thể kết hợp với các động từ như '依頼する' (yêu cầu), '確認する' (xác nhận), '遅れる' (bị chậm).

Phân tích từ

配
phân phối, sắp xếp
root
+
達
đến nơi, đạt được
root
Từ Điển Nhật Việt