遅刻する

chikoku suru

Was bedeutet "遅刻する"?

đi trễ

彼は会議に遅刻した。

Anh ấy đã đến buổi họp trễ.


Wie verwendet man "遅刻する" richtig?

trang trọng

đến muộn hơn thời gian đã định, không đúng giờ

電車が遅れたので、学校に遅刻した。

Vì tàu điện đến muộn nên tôi đã đi học trễ.

会議に遅刻すると、上司に注意される。

Nếu đến buổi họp trễ, bạn sẽ bị sếp nhắc nhở.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các sự kiện quan trọng. Không ám chỉ việc đến trễ một cách có chủ đích.

Cụm từ kết hợp

遅刻するđi trễ遅刻しないでくださいxin đừng đi trễ遅刻常習者người thường xuyên đi trễ遅刻癖tật đi trễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

時間厳守cụm từ
đúng giờ tuyệt đối
時間にルーズcụm từ
không đúng giờ, lỏng lẻo về thời gian

Mẹo hay

Phân biệt 遅刻する và 遅れる

遅刻する thường ám chỉ việc đến muộn hơn thời gian đã định (ví dụ: buổi họp, lớp học), trong khi 遅れる có thể dùng cho bất kỳ tình huống nào bị trì hoãn (ví dụ: tàu điện, dự án). Ví dụ: 電車が遅れた (tàu điện đến muộn) → 遅刻する không dùng trong trường hợp này.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

遅刻する + に: Chỉ mục đích (đến trễ cho cái gì). Ví dụ: 会議に遅刻する (đến buổi họp trễ).

Nguồn gốc từ

遅刻 (chikoku) là từ ghép Hán-Nhật, gồm 遅 (trì, nghĩa là 'muộn') và 刻 (khắc, nghĩa là 'khoảnh khắc/thời gian'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua việc mượn từ tiếng Trung 遲刻 (chí kè). Trong tiếng Việt, nghĩa gốc Hán-Việt tương ứng là 'trì khắc' (延迟到达), nhưng trong giao tiếp hiện đại, người Việt thường dịch trực tiếp thành 'đi trễ' hoặc 'đến muộn'.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, buổi họp, lớp học, chuyến tàu, v.v. (e.g., 会議に遅刻する, 授業に遅刻する). 2. Trong tiếng Nhật, có thể lược bỏ する để nói ngắn gọn (e.g., 遅刻!). 3. Không dùng cho ngữ cảnh thân mật (ví dụ giữa bạn bè thân thiết) mà thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc công việc.

Phân tích từ

遅
muộn, chậm trễ
root
+
刻
khoảnh khắc, thời gian
root
+
する
làm, thực hiện (biến động từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt